| STT |
Họ và tên
|
Địa chỉ
|
Số tiền |
| |
THÁNG 1 |
|
511,400,000 |
| 01 |
Công ty CP Sách Giáo Dục Đà Nẵng |
78 Pasteur - Đà Nẵng |
3,000,000 |
| 02 |
Em Hoàng Trung Tín |
29 Đặng Tử Kính- Đà Nẵng |
200,000 |
| 03 |
Ông Tưởng Châu Huân |
Cty TNHH Tưởng Huỳnh-137 Trần Phú - Đà Nẵng |
2,000,000 |
| 04 |
Cty TNHH Ngọc Minh |
303 Đống Đa- Đà Nẵng |
1,000,000 |
| 05 |
Cty TNHH MTV Đạt Hoàn |
46 Nguyễn Viết Xuân-Quang Trung-Hà Đông-Hà Nội |
70,000,000 |
| 06 |
Ông Ngô Văn Anh |
364 Hoàng Diệu- Đà Nẵng |
130,000,000 |
| 07 |
Bà Lê Thị Thuý Trinh |
114 Huỳnh Ngọc Huệ- Đà Nẵng |
50,000,000 |
| 08 |
Cty TNHH Nguyên Tùng |
20 Tô Hiến Thành-Phước Mỹ-Sơn Trà- Đà Nẵng |
1,000,000 |
| 09 |
Cty TNHH Phú Lộc |
64 Nguyễn Tri Phương- Đà Nẵng |
5,000,000 |
| 10 |
Cty CP Dinco |
Đường số 2-KCN Đà Nẵng |
10,000,000 |
| 11 |
Cty TNHH Hoàng Tấn Sơn |
|
200,000 |
| 12 |
Matrix Manufacturing Vietnam Coltd |
Đường số 3-KCN Hoà Khánh-Liên Chiểu- Đà Nẵng |
235,000,000 |
| 13 |
Bà Phan Thị Ánh |
|
2,000,000 |
| 14 |
Cty TNHH Vũ Hoàng |
736 Điện Biên Phủ- Đà Nẵng |
1,000,000 |
| 15 |
Cty TNHH Văn Thanh |
60 Nguyễn Tri Phương - Đà Nẵng |
1,000,000 |
| |
THÁNG 2 |
|
12,000,000 |
| 01 |
Bà Lê Thị Hoa Chi |
285 Ngô Quyền - Đà Nẵng |
1,000,000 |
| 02 |
DNTN SXTM vận tải Huỳnh Sơn |
|
1,000,000 |
| 03 |
Cty TNHH kiến tạo Nguyên Khoa |
|
10,000,000 |
| |
THÁNG 3 |
|
130,000,000 |
| 01 |
Cty TNHH TM và GN quốc tế ĐN |
|
10,000,000 |
| 02 |
Tổng Cty CP Y tế Danameco |
|
10,000,000 |
| 03 |
Công ty CP Bình Vinh |
|
10,000,000 |
| 04 |
Công an TP Đà Nẵng |
|
100,000,000 |
| |
THÁNG 4 |
|
9,070,000,000 |
| 01 |
Cty CP xây dựng TM Thuỳ Dương |
60 Phạm Như Xương - Đà Nẵng |
10,000,000 |
| 02 |
Công ty TNHH Diên Vĩ |
|
50,000,000 |
| 03 |
Công ty TNHH XD Phú Nghĩa Khánh |
205 Tô Hiệu - Đà Nẵng |
2,000,000,000 |
| 04 |
Công ty CP Giấy Vàng |
|
10,000,000 |
| 05 |
Ngân hàng Liên Việt CN Đà Nẵng |
299 Hoàng Diệu - ĐN |
5,000,000,000 |
| 06 |
Công ty TNHH Hữu Thanh |
Lô 456 Bắc Tượng Đài 2/9 - Đà Nẵng |
2,000,000,000 |
| |
THÁNG 5 |
|
50,114,362,000
|
| 01 |
Xí nghiệp Sơn Hải |
Quốc lộ 14 B-Hoà Thọ Tây-Cẩm Lệ - Đà Nẵng |
10,000,000 |
| 02 |
Hội giao lưu văn hoá Nhật Bản |
|
100,000,000 |
| 03 |
Công ty CP FPT |
|
50,000,000,000 |
| 04 |
Phòng TC - KH Quận Thanh Khê |
|
4,362,000 |
| |
THÁNG 6 |
|
30,325,090,000
|
| 01 |
Phan Quang Hà |
Lô 7-B1.3 đường Đống Đa-KDC Đầu Tuyến Lê Lợi-Đống Đa-Trần Quý Cáp |
610,600,000 |
| 02 |
Nguyễn Văn Thanh |
Lô 8-B1.3 đường Đống Đa-KDC Đầu Tuyến Lê Lợi-Đống Đa-Trần Quý Cáp |
592,700,000 |
| 03 |
Nguyễn Quang Việt |
Lô 8-A6.4 Đường Nguyễn Tất Thành |
886,500,000 |
| 04 |
Nguyễn Văn Dũng |
Lô F43-Đường 7,5m - Vệt khai thác quỹ đất từ cầu Sông Hàn ra biển |
330,700,000 |
| 05 |
Hồ Thị Xuân Thu |
Lô 34 - B4.1 Khu dân cư An Đồn |
258,600,000 |
| 06 |
Nguyễn Thị Thanh Loan |
Lô 31 - B4.1 Khu dân cư An Đồn |
258,600,000 |
| 07 |
Lê Thị Liên |
Lô 19-B1.2 Khu A4 Bạch Đằng Đông |
420,400,000 |
| 08 |
Huỳnh Thị Hiền |
Lô 4-B2.10-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
267,480,000 |
| 09 |
Lê Hồng Phúc |
Lô 5-B2.10-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
266,420,000 |
| 10 |
Huỳnh Phước Thanh |
Lô 6-B2.10-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
261,820,000 |
| 11 |
Nguyễn Thị Trang |
Lô 7-B2.10-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
257,280,000 |
| 12 |
Lê Thị Thanh Loan |
Lô 8-B2.10-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
258,600,000 |
| 13 |
Trương Liêm |
Lô 12-Khu E-KDC An Cư 3- Sơn Trà - Đà Nẵng |
405,000,000 |
| 14 |
Huỳnh Bền |
Lô 13-Khu E-KDC An Cư 3- Sơn Trà - Đà Nẵng |
405,000,000 |
| 15 |
Trương Thị Bông |
Lô 11-Khu E-KDC An Cư 3- Sơn Trà - Đà Nẵng |
405,000,000 |
| 16 |
Trần Nhứt |
Lô 13-B1.1- Đường Đống Đa-KDC Đầu tuyến Lê Lợi-Đống Đa-Trần Quý Cáp |
473,600,000 |
| 17 |
Phan Thị Thu Nga |
Lô 23-A6.5-Đường Nguyễn Tất Thành-Thanh Bình-Hải Châu - Đà Nẵng |
886,500,000 |
| 18 |
Võ Thị Thanh Thảo |
Lô 22-A6.5-Đường Nguyễn Tất Thành-Thanh Bình-Hải Châu - Đà Nẵng |
939,690,000 |
| 19 |
Võ Thanh Tâm |
Lô 13-A6.5-Đường Nguyễn Tất Thành-Thanh Bình-Hải Châu - Đà Nẵng |
886,500,000 |
| 20 |
Huỳnh Thị Phương |
Lô 12-A6.5-Đường Nguyễn Tất Thành-Thanh Bình-Hải Châu - Đà Nẵng |
886,500,000 |
| 21 |
Lê Anh Cảnh |
Lô 3-B6.3-Đường Nguyễn Tất Thành-Xuân Hà-Thanh Khê - Đà Nẵng |
372,600,000 |
| 22 |
Đặng Thị Thu Thuỷ |
Lô 23-B6.3-Đường Nguyễn Tất Thành-Xuân Hà-Thanh Khê - Đà Nẵng |
372,600,000 |
| 23 |
Lê Thị Thu Hiền |
Lô 11-A6.5-Đường Nguyễn Tất Thành-Thanh Bình-Hải Châu - Đà Nẵng |
886,500,000 |
| 24 |
Võ Thanh Linh |
Lô 10-A6.5-Đường Nguyễn Tất Thành-Thanh Bình-Hải Châu - Đà Nẵng |
262,837,000 |
| 25 |
Hoàng Thị Thuỳ Trâm |
Lô 3-B2.10-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
265,000,000 |
| 26 |
Đặng Nghiêu |
Lô 8-B2.5-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
212,400,000 |
| 27 |
Lê Văn Hồng |
Lô 10-B2.5-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
212,400,000 |
| 28 |
Nguyễn Thị Thu |
Lô 21-B2.9-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
272,300,000 |
| 29 |
Võ Thị Xuân Thanh |
Lô 22-KDC Tuyên Sơn-Giữa đường 02/9 và đường Núi Thành |
645,660,000 |
| 30 |
Lê Thị Hường |
Lô 10-B2.10-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
243,550,000 |
| 31 |
Nguyễn Như Thành |
Lô 14-B1.1- Đường Đống Đa-KDC Đầu tuyến Đống Đa-Lê Lợi-Trần Quý Cáp |
453,000,000 |
| 32 |
Hồ Xuân Nam |
Lô 16-B1.2- Đường Trần Quý Cáp-KDC Đầu tuyến Đống Đa-Lê Lợi-Trần Quý Cáp |
150,000,000 |
| 33 |
Doãn Thị Vân |
Lô 3-B2.5-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
212,000,000 |
| 34 |
Ngô Thị Kim Yến |
Lô 4-B2.5-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
212,000,000 |
| 35 |
Phan Thế Tuấn |
Lô 5-B2.5-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
212,000,000 |
| 37 |
Trịnh Thị Thu |
Lô 7-B2.5-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
212,000,000 |
| 38 |
Trần Hữu Hà |
Lô 35-A1-KDC Công viên Khuê Trung |
198,000,000 |
| 39 |
Trần Hữu Hiện |
Lô 34-A1-KDC Công viên Khuê Trung |
305,000,000 |
| 40 |
Trần Thị Huế |
Lô 4-B1-KDC Công viên Khuê Trung |
182,000,000 |
| 41 |
Nguyễn Thị Bích Lài |
Lô 2-B1-KDC Công viên Khuê Trung |
182,000,000 |
| 43 |
Lê Văn Hoà |
Lô 01-B2.2 Đường 3/2 - Đà Nẵng |
1,165,000,000 |
| 44 |
Tổng Cty CP XNK và XD Việt Nam |
Hà Nội |
1,000,000,000 |
| 45 |
Công ty CP Him Lam |
|
10,000,000,000 |
| 46 |
Công đoàn NH NN và PTNT TP ĐN |
23 Phan Đình Phùng - Đà Nẵng |
50,000,000 |
| |
THÁNG 7 |
|
|
| 01 |
Công ty CP đầu tư Phương Trang |
144-146-148 Lê Lai-P Bến Thành - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh |
3,000,000,000 |
| 02 |
Công ty CP Địa Cầu |
325 Ngô Quyền - Đà Nẵng |
3000,000,000 |
| 03 |
Công ty TNHH MTV Xăng Dầu Khí Miền Trung |
|
300,000,000 |
| 04 |
Tổng Cty Dầu Việt Nam-Cty TNHH MTV |
|
700,000,000 |
| 05 |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội Việt Nam |
|
20,000,000,000 |
| 06 |
Công ty TNHH TM Hoàng Đại |
351 Ông Ích Khiêm - Đà Nẵng |
700,000,000 |
| 07 |
Công ty TNHH Phú Nghĩa Khánh |
205 Tô Hiệu - Liên Chiểu - Đà Nẵng |
1,900,000,000 |
| 08 |
Công ty CP Phát triển địa ốc Cienco 5 |
639 Quang Trung - Hà Đông - Hà Nội |
2,000,000,000 |
| 09 |
Công ty TNHH Trường Phúc |
20 Lê Duẩn - Đà Nẵng |
500,000,000 |
| 10 |
Nguyễn Quang Việt |
Lô 8-A6.4 Đường Nguyễn Tất Thành |
262,800,000 |
| 11 |
Phan Quang Hà |
Lô 7-B1.3 đường Đống Đa-KDC Đầu Tuyến Lê Lợi-Đống Đa-Trần Quý Cáp |
181,000,000 |
| 12 |
Nguyễn Văn Thanh |
Lô 8-B1.3 đường Đống Đa-KDC Đầu Tuyến Lê Lợi-Đống Đa-Trần Quý Cáp |
175,700,000 |
| 13 |
Nguyễn Văn Dũng |
Lô F43-Đường 7,5m - Vệt khai thác quỹ đất từ cầu Sông Hàn ra biển |
98,000,000 |
| 14 |
Hồ Thị Xuân Thu |
Lô 34-B4.1 Khu dân cư An Đồn |
76,600,000 |
| 15 |
Nguyễn Thị Thanh Loan |
Lô 31-B4.1 Khu dân cư An Đồn |
76,600,000 |
| 16 |
Lê Thị Liên |
Lô19-B1.2 Khu A4 Bạch Đằng Đông |
124,600,000 |
| 17 |
Phan Thị Thu Nga |
Lô 23-A6.5-Đường Nguyễn Tất Thành-Thanh Bình-Hải Châu - Đà Nẵng |
262,837,000 |
| 18 |
Võ Thị Thanh Thảo |
Lô 22-A6.5-Đường Nguyễn Tất Thành-Thanh Bình-Hải Châu - Đà Nẵng |
278,600,000 |
| 19 |
Lê Anh Cảnh |
Lô 3-B6.3-Đường Nguyễn Tất Thành-Xuân Hà-Thanh Khê - Đà Nẵng |
110,471,000 |
| 20 |
Huỳnh Thị Phương |
Lô 12-A6.5-Đường Nguyễn Tất Thành-Thanh Bình-Hải Châu - Đà Nẵng |
262,837,000 |
| 21 |
Võ Thanh Tâm |
Lô 13-A6.5-Đường Nguyễn Tất Thành-Thanh Bình-Hải Châu - Đà Nẵng |
262,837,000 |
| 22 |
Đặng Thị Thu Thuỷ |
Lô 23-B6.3-Đường Nguyễn Tất Thành-Xuân Hà-Thanh Khê - Đà Nẵng |
110,471,000 |
| 23 |
Lê Thị Thu Hiền |
Lô 11-A6.5-Đường Nguyễn Tất Thành-Thanh Bình-Hải Châu - Đà Nẵng |
262,837,000 |
| 24 |
Võ Thanh Linh |
Lô 10-A6.5-Đường Nguyễn Tất Thành-Thanh Bình-Hải Châu - Đà Nẵng |
262,837,000 |
| 25 |
Nguyễn Thị Trang |
Lô 7-B2.10-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
76,277,000 |
| 26 |
Lê Thị Thanh Loan |
Lô 8-B2.10-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
74,923,000 |
| 27 |
Hoàng Thị Thuỳ Trâm |
Lô 3-B2.10-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
78,576,000 |
| 28 |
Huỳnh Thị Hiền |
Lô 4-B2.10-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
79,300,000 |
| 29 |
Võ Thị Xuân Thanh |
Lô 22-KDC Tuyên Sơn-Giữa đường 02/9 và đường Núi Thành |
191,430,000 |
| 30 |
Huỳnh Phước Thanh |
Lô 6-B2.10-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
77,631,000 |
| 31 |
Lê Hồng Phúc |
Lô 5-B2.10-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
78,985,000 |
| 32 |
Đặng Nghiêu |
Lô 8-B2.5-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
62,974,000 |
| 33 |
Lê Văn Hồng |
Lô 10-B2.5-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
62,974,000 |
| 34 |
Lê Thị Hường |
Lô 10-B2.10-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
72,210,000 |
| 35 |
Nguyễn Thị Thu |
Lô 21-B2.9-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
80,732,000 |
| 36 |
Hồ Xuân Nam |
Lô 16-B1.2- Đường Trần Quý Cáp-KDC Đầu tuyến Đống Đa-Lê Lợi-Trần Quý Cáp |
44,600,000 |
| 37 |
Nguyễn Như Thành |
Lô 14-B1.1- Đường Đống Đa-KDC Đầu tuyến Đống Đa-Lê Lợi-Trần Quý Cáp |
134,300,000 |
| 38 |
Doãn Thị Vân |
Lô 3-B2.5-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
62,900,000 |
| 39 |
Ngô Thị Kim Yến |
Lô 4-B2.5-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
62,900,000 |
| 40 |
Phan Thế Tuấn |
Lô 5-B2.5-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
62,900,000 |
| 41 |
Nguyễn Như Công |
Lô 6-B2.5-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà- Đà Nẵng |
62,900,000 |
| 42 |
Trịnh Thị Thu |
Lô 7-B2.5-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà- Đà Nẵng |
62,900,000 |
| 43 |
Nguyễn Quan Minh Hằng |
Lô 02-B2.2 Đường 3/2-Đà Nẵng |
373,300,000 |
| 44 |
Lê Văn Hoà |
Lô 01-B2.2 Đường 3/2-Đà Nẵng |
345,600,000 |
| 45 |
Trần Hữu Hà |
Lô 35-A1-KDC Công viên Khuê Trung |
58,800,000 |
| 46 |
Trần Hữu Hiện |
Lô 34-A1-KDC Công viên Khuê Trung |
90,600,000 |
| 47 |
Trần Thị Huế |
Lô 4-B1-KDC Công viên Khuê Trung |
53,900,000 |
| 48 |
Nguyễn Thị Bích Lài |
Lô 2-B1-KDC Công viên Khuê Trung |
53,900,000 |
| 49 |
Trương Liêm |
Lô 12-Khu E-KDC An Cư 3- Sơn Trà - Đà Nẵng |
120,000,000 |
| 50 |
Huỳnh Bền |
Lô 13-Khu E-KDC An Cư 3- Sơn Trà - Đà Nẵng |
120,000,000 |
| 51 |
Trương Thị Bông |
Lô 11-Khu E-KDC An Cư 3- Sơn Trà - Đà Nẵng |
120,000,000 |
| 52 |
Trần Nhứt |
Lô 13-B1.1- Đường Đống Đa-KDC Đầu tuyến Lê Lợi-Đống Đa-Trần Quý Cáp |
140,000,000 |
| |
THÁNG 8 |
|
5,673,700,000 |
| 01 |
Công ty CP Sao Đỏ Đà Nẵng |
|
1,500,000,000 |
| 02 |
Công ty TNHH TM TNL |
Khách sạn Riversides Đà Nẵng |
500,000,000 |
| 03 |
Công ty TNHH Quốc Tiến |
97-99 Tôn Đức Thắng - Đà Nẵng |
20,000,000 |
| 04 |
Doanh nghiệp tư nhân Hiếu Nga |
317 Hoàng Diệu - Đà Nẵng |
20,000,000 |
| 05 |
Lê Anh Cảnh |
Lô 3-B6.3-Đường Nguyễn Tất Thành-Xuân Hà-Thanh Khê - Đà Nẵng |
114,528,000 |
| 06 |
Lê Anh Cảnh |
Lô 3-B6.3-Đường Nguyễn Tất Thành-Xuân Hà-Thanh Khê - Đà Nẵng |
114,528,000 |
| 07 |
Đặng Thị Thu Thuỷ |
Lô 23-B6.3-Đường Nguyễn Tất Thành-Xuân Hà-Thanh Khê - Đà Nẵng |
114,528,000 |
| 08 |
Nguyễn Thị Trang |
Lô 7-B2.10-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
316,157,000 |
| 09 |
Lê Thị Thanh Loan |
Lô 8-B2.10-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
310,568,000 |
| 10 |
Hoàng Thị Thuỳ Trâm |
Lô 3-B2.10-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
270,873,000 |
| 11 |
Huỳnh Thị Hiền |
Lô 4-B2.10-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
320,682,000 |
| 12 |
Võ Thị Xuân Thanh |
Lô 22-KDC Tuyên Sơn-Giữa đường 02/9 và đường Núi Thành |
82,621,000 |
| 13 |
Huỳnh Phước Thanh |
Lô 6-B2.10-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
321,800,000 |
| 14 |
Lê Hồng Phúc |
Lô 5-B2.10-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
261,026,000 |
| 15 |
Lê Văn Hồng |
Lô 10-B2.5-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
261,026,000 |
| 16 |
Lê Thị Hường |
Lô 10-B2.10-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
299,315,000 |
| 17 |
Đặng Nghiêu |
Lô 8-B2.5-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
261,026,000 |
| 18 |
Nguyễn Thị Thu |
Lô 21-B2.9-KDC Đầu Tuyến Sơn Trà-Điện Ngọc-Thọ Quang-Sơn Trà - Đà Nẵng |
234,550,000 |
| 19 |
Nguyễn Văn Dũng |
Lô F43-Đường 7,5m - Vệt khai thác quỹ đất từ cầu Sông Hàn ra biển |
80,000,000 |
| 20 |
Hồ Thị Xuân Thu |
Lô 34-B4.1 Khu dân cư An Đồn |
50,000,000 |
| 21 |
Nguyễn Thị Thanh Loan |
Lô 31-B4.1 Khu dân cư An Đồn |
50,000,000 |
| 22 |
Lê Thị Liên |
Lô19-B1.2 Khu A4 Bạch Đằng Đông |
96,000,000 |
| 23 |
Dương Văn Chính |
Công ty TNHH tư vấn khảo sát XD Toàn Chính - 285 Nguyễn Chí Thanh - Đà Nẵng |
10,000,000 |
| 24 |
Trương Liêm |
Lô 12-Khu E-KDC An Cư 3- Sơn Trà - Đà Nẵng |
53,000,000 |
| 25 |
Huỳnh Bền |
Lô 13-Khu E-KDC An Cư 3- Sơn Trà - Đà Nẵng |
53,000,000 |
| 26 |
Trương Thị Bông |
Lô 11-Khu E-KDC An Cư 3- Sơn Trà - Đà Nẵng |
53,000,000 |
| |
THÁNG 9 |
|
900,000,000 |
| 01 |
Hoàng Thuỵ Khanh |
Đà Nẵng |
200,000,000 |
| 02 |
Hoàng Thị Hạ Uyên |
Đà Nẵng |
200,000,000 |
| 03 |
Ngô Thị Xuân Phong |
02 Thanh Thuỷ - Đà Nẵng |
500,000,000 |
| |
TỔNG CỘNG |
|
134,339,091,000 |